Choose the best answer.There are some things that parents should be aware of, but there are other things that a child and their friends can keep _______.
Giải thích
Đáp án đúng: D
A. doing (v-ing): làm → keep doing: tiếp tục làm gì đó.
B. personnailty (n): tính cách
C. privacy (n): sự riêng tư → keep one’s privacy: giữ gìn sự riêng tư của ai đó.
D. private (adj): riêng tư → keep + somehthing + adj: giữ cho điều gì đó như thế nào.
Cấu trúc: keep things private - giữ một số điều kín đáo, không chia sẻ với người khác.
Chọn D.
Dịch nghĩa: Có một số điều mà cha mẹ nên biết, nhưng cũng có những điều mà một đứa trẻ và bạn bè của chúng có thể giữ kín.