Chọn từ trái nghĩa với từ gạch chân: Well, I want to go straight to university, but I’m also thinking of applying for a temporary job in the summer.
Giải thích
Đáp án: C
Giải thích: temporary: tạm thời
A. part-time: bán thời gian
B. full-time: toàn thời gian
C. permanent: vĩnh viễn
D. seasonal: theo mùa
=> temporary >< permanent
Dịch: À, tôi muốn vào thẳng trường đại học, nhưng tôi cũng đang nghĩ đến việc xin một công việc tạm thời vào mùa hè.