Chọn từ mà bạn nghe thấybubblestroublesDon't make any…!
Giải thích
Trả lời:
- bubble/ˈbʌbl/
(n) bong bóng
- trouble/ˈtrʌbl/
(n) rắc rối
=>Don't make any troubles.
Tạm dịch: Đừng gây rắc rối nhé!
Trả lời:
- bubble/ˈbʌbl/
(n) bong bóng
- trouble/ˈtrʌbl/
(n) rắc rối
=>Don't make any troubles.
Tạm dịch: Đừng gây rắc rối nhé!