Trắc nghiệm tổng hợp Tiếng anh có đáp án 2023 (Phần 44)

Chọn từ đồng nghĩa với từ gạch chân: Michael's leg is better now. He is relieved that he can play football again.

51/76

Chọn từ đồng nghĩa với từ gạch chân:

Michael's leg is better now. He is relieved that he can play football again.

hurt

pleased

amused

bored

Giải thích

Đáp án: B

Giải thích:

A. đau

B. hài lòng

C. thích thú

D. buồn chán

Dịch: Hiện tại chân của Michael đã đỡ hơn. Anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm vì có thể chơi bóng trở lại.