Chọn từ điển ở bài tập 1 thích hợp để thực hiện hai trong bốn yêu cầu dưới đây. a. Tìm và giải thích nghĩa của từ “an ninh”. b. Tìm và giải thích nghĩa của từ “xôn xao
Giải thích
a. an ninh: tình hình trật tự xã hội bình thường, yên ổn, không có rối loạn.
b. xôn xao: từ gợi tả những âm thanh, tiếng động rộn lên từ nhiều phía xen lẫn nhau.
c.
- Từ đồng nghĩa với “bát ngát”: bao la, mênh mông, rộng lớn, hùng vĩ.
- Từ trái nghĩa với “gầy gò”: mập mạp, lực lượng, vạm vỡ, cường tráng.
d.
- từ “lá” được tạo bởi âm “l” và âm “á”.
- từ “ná” được tạo bởi âm “n” và âm “á”.