Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác looked watched1/15Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác.lookedwatchedstoppedcarriedGiải thíchĐáp án D Giải thích: Đáp án A, B, C phát âm là /t/. Đáp án D phát âm là /d/