200+ câu trắc nghiệm tổng hợp Tiếng trung có đáp án - Phần 8

Chọn đáp án sai 冰激凌(kem)(bīnɡ qí lín) 吃(chī) 你(nǐ) 吃(chī) 不(bù)

9/20

Chọn đáp án sai

冰激凌(kem)(bīnɡ qí lín) 吃(chī) 你(nǐ) 吃(chī) 不(bù)

你吃冰激凌不吃?(Nǐ chī bīnɡ jī línɡ bù chī?)

你不吃冰激凌吃?(Nǐ bù chī bīnɡ jī línɡ chī?)

你吃不吃冰激凌?(Nǐ chī bù chī bīnɡ jī línɡ?)

冰激凌你吃不吃?(Bīnɡ qí lín nǐ chī bù chī?)

Giải thích

Đáp án

Chọn đáp án B