Cho từng cặp câu sau: a1. Giọng bà trầm bổng, ngân nga. a2. Giọng bà trầm bổng, ngân nga
Chủ ngữ và vị ngữ trong các câu được xác định ranh giới bằng dấu gạch xiên và chủ ngữ được đánh dấu bằng cách in đậm.
a1. Giọng bà / trầm bổng, ngân nga.
a2. Giọng bà /trầm bỗng, ngân nga như tiếng chuông.
Câu a2 có một phần của vị ngữ được mở rộng bằng cụm động từ “ngân nga như tiếng chuông”.
b1. Cô Gió / lách qua khe cửa kính.
b2. Cô Gió / nhẹ nhàng khẽ lách qua khe cửa kính.
Câu b2 được mở rộng bằng cách biến vị ngữ của câu từ cụm động từ đơn giản thành cụm động từ có thông tin cụ thể, chi tiết hơn.
cl. Con chim / đã không cứu được nó.
c2. Con chim cánh to cánh nhỏ / đã không cứu được nó.
Câu c2 được mở rộng bằng cách biến chủ ngữ của câu từ cụm danh từ đơn giản thành cụm danh từ có thông tin cụ thể, chi tiết hơn.
dl. Con vật / lồng lộn.
d2. Con vật / bỗng lồng lộn khắp phòng, như đau đớn, như căm phẫn.
Câu d2 được mở rộng bằng cách biến vị ngữ của câu từ một từ thành một cụm động từ.
đ1. Chú cừu / cố dướn người, đưa chiếc mõm hồng hồng xinh xinh ve vuốt hai chị em.
đ2. Chú cừu trắng muốt hiền lành / cố dướn người, đưa chiếc mõm hồng hồng xinh xinh ve vuốt hai chị em.
Câu đ2 được mở rộng bằng cách biến chủ ngữ từ cụm danh từ đơn giản thành cụm danh từ có thông tin chi tiết, cụ thể hơn và biến vị ngữ từ cụm động từ đơn giản thành cụm động từ có thông tin cụ thể, chi tiết hơn.