Cho các từ/ cụm từ: lương thực, thực phẩm, bảo quản
Giải thích
a) (1) lương thực.
b) (2) thực phẩm, (3) chế biến.
c) (4) tươi sống, (5) bảo quản.
d) (6) lương thực, (7) thực phẩm.
a) (1) lương thực.
b) (2) thực phẩm, (3) chế biến.
c) (4) tươi sống, (5) bảo quản.
d) (6) lương thực, (7) thực phẩm.