Chỉ ra bằng chứng khách quan và ý kiến, đánh giá chủ quan trong các ngữ liệu dưới đây bằng cách hoàn thành bảng (làm vào vở):
STT | Ngữ liệu | Bằng chứng khách quan | Ý kiến, đánh giá chủ quan | Lí giải |
1 | Ma-la-la Diu-sa-phdai (Malala Yousafzai) đã được trao giải Nô-ben (Nobel) Hoà bình năm 17 tuổi. | x |
| Sự việc xảy ra trong thực tế, có thể kiểm chứng. |
2 | Điện thoại thông minh mang đến những tiện ích giúp việc liên lạc thuận tiện hơn. | x |
| Những tiện ích mà điện thoại thông minh mang đến có thể kiểm chứng trong thực tế. |
3 | Dự đoán trong mười năm tới, trí tuệ nhân tạo sẽ chiếm lĩnh thị trường lao động. |
| x | Dự đoán tương lai, không có cơ sở kiểm chứng trong thực tế. |
4 | Tôi cho rằng, hiện nay các bạn trẻ đang thiếu định hướng trong việc chọn nghề. |
| x | Phán đoán chủ quan của người viết (“Tôi cho rằng”). |
5 | Chiếc lá cuối cùng của Ô. Hen-ri (O' Henry) là một truyện ngắn vô cùng cảm động. |
| x | Nhận xét thể hiện cảm nhận chủ quan (“cảm động” là một cảm xúc có tính chủ quan, mang tính cá nhân với từng người). |