Changes in attitudes, family values, and generational status can occur in both the majority
Giải thích
A
Kiến thức: Từ đồng nghĩa
Giải thích:
typically (adv): thông thường
A. normally (adv): bình thường
B. rarely (adv): hiếm khi
C. uncommonly (adv): không phổ biến
D. specially (adv): đặc biệt
→ typically = normally
Dịch nghĩa: Những thay đổi về thái độ, giá trị gia đình và tình trạng thế hệ có thể xảy ra ở cả nền văn hóa đa số và thiểu số khi cả hai tương tác với nhau; tuy nhiên, thông thường một nền văn hóa chiếm ưu thế.