Can you (5)_________ in your mind an hour spent in a traffic jam, say, this morning?
Giải thích
Đáp án: A
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng
A. envision (v): hình dung, tưởng tượng → đúng
B. observe (v): quan sát thực tế → sai
C. picture (v): hình dung như một bức tranh
D. image (v): không tồn tại với nghĩa phù hợp trong ngữ cảnh này
Dựa vào nghĩa, chọn A. envision.
Dịch: Bạn có thể hình dung trong đầu một giờ đồng hồ bị kẹt xe, chẳng hạn như sáng nay không?