Các hợp chất của calcium có nhiều ứng dụng trong đời sống: + CaSO4 là thành phần
Giải thích
+ CaSO4
Khối lượng của nguyên tố Ca trong CaSO4 là:
mCa = 1 × 40 amu = 40 amu
Khối lượng phân tử CaSO4 là:
MCaSO4 = 1 × 40 amu + 1 × 32 amu + 4 × 16 amu = 136 amu
Phần trăm về khối lượng của Ca trong CaSO4 là:
%mCa = mCaMCaSO4×100%=40136×100%=29,41%
+ CaCO3
Khối lượng của nguyên tố Ca trong CaCO3 là:
mCa = 1 × 40 amu = 40 amu
Khối lượng phân tử CaCO3 là:
MCaCO3 = 1 × 40 amu + 1 × 12 amu + 3 × 16 amu = 100 amu
Phần trăm về khối lượng của Ca trong CaCO3 là:
%mCa = mCaMCaCO3×100%=40100×100%=40%
+ CaCl2
Khối lượng của nguyên tố Ca trong CaCl2 là:
mCa = 1 × 40 amu = 40 amu
Khối lượng phân tử CaCl2 là:
MCaCl2 = 1 × 40 amu + 2 × 35,5 amu = 111 amu
Phần trăm về khối lượng của Ca trong CaCl2 là:
%mCa = mCaMCaCl2×100%=40111×100%=36,036%