Bun cha is a Vietnamese traditional ______ .
Giải thích
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
A. foods (n): đồ ăn
B. dish (n): món ăn
C. cuisine (n): ẩm thực, cách nấu nướng
D. plates (n): những cái đĩa
Tạm dịch: Bún chả là một món ăn truyền thống của Việt Nam.
Chọn B.