breath paths. wither. breakthrough
Giải thích
Đáp án A
Kiến thức về phát âm nguyên âm
A.breath /breθ/(n):hơi thở
B.path /pɑːθ/ (n): lối đi
C. wither /ˈwɪðər/ (v): làm khô, làm héo
D. breakthrough /ˈbreɪkθruː/ (n): sự chọc thủng phòng tuyến
Đáp án A
Kiến thức về phát âm nguyên âm
A.breath /breθ/(n):hơi thở
B.path /pɑːθ/ (n): lối đi
C. wither /ˈwɪðər/ (v): làm khô, làm héo
D. breakthrough /ˈbreɪkθruː/ (n): sự chọc thủng phòng tuyến