breaks to recharge and (11) ______ your mental energy.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. refresh /rɪˈfreʃ/ (v): làm mới
B. reduce /rɪˈdjuːs/, /rɪˈduːs/ (v): giảm
C. drain /dreɪn/ (v): làm kiệt sức
D. control /kənˈtrəʊl/ (v): kiểm soát
Dịch: Thay vì làm việc liên tục trong nhiều giờ, hãy cho phép bản thân nghỉ ngơi một chút
để nạp lại năng lượng và sốc lại tinh thần.
Chọn A.