Both sides are at loggerheads over the deal. More talks will be needed before it’s reached.
Giải thích
Chọn đáp án B
- introduce (v): giới thiệu
- agree (v): đồng thuận
- understand (v): hiểu
- argue (v): tranh luận
Idiom: at loggerheads: tranh cãi >< agree
Tạm dịch: Cả hai bên đang tranh cãi về thỏa thuận. Sẽ cần đàm phán nhiều hơn trước khi đi đến thỏa thuận.