Bốn mươi lăm héc-tô-mét vuông viết là A. 45hm^2 B. 54hm^2 C. 45hecm^2 D. 54km^28/10Bốn mươi lăm héc-tô-mét vuông viết là:45hm2 54hm245hecm254km2Giải thíchĐáp án: A.45hm2