Biologists long regarded it as an example of adaptation by natural selection, but for physicists
Giải thích
Kiến thức: Từ vựng, từ trái nghĩa
Giải thích:
adaptation (n): sự thích nghi
adjustment (n): sự hiệu chỉnh, sự điều chỉnh inflexibility (n): tính cứng nhắc
agility (n): sự nhanh nhẹn flexibility (n): tính linh hoạt
=> adaptation >< inflexibility
Tạm dịch: Các nhà sinh vật học từ lâu đã coi nó như một ví dụ về sự thích nghi bằng cách chọn lọc tự nhiên, nhưng đối với các nhà vật lý, nó gần với sự kỳ diệu
Chọn B