Bill Gates is famous for his generosity. He has donated a large part of his possessions to charities.
Giải thích
Giải thích:
A. hospitality (n): sự hiếu khách (thân thiện và hào phóng)
B. kindness (n): sự tử tế
C. greediness (n): sự tham lam
D. responsibility (n): trách nhiệm
=> generosity (n): sự hào phóng, rộng lượng = hospitality
Tạm dịch: Bill Gates nổi tiếng là người hào phóng. Anh đã quyên góp một phần lớn tài sản của mình cho các tổ chức từ thiện.
Chọn A.