Bill ______ at his watch and started running. He was late for school. A. observed B. noticed C. glanced D. watched
Giải thích
- observe (v): quan sát
- notice (v): chú ý
- glance at something (v): nhìn lướt qua ai/thứ gì
- watch (v): xem
Tạm dịch: Bill liếc nhìn đồng hồ và bắt đầu chạy. Anh ấy đã bị trễ học.
→ Chọn đáp án C