Before taking the next step in their careers, the students _________ used to taking responsibility if something went wrong. A. should have get B. should got C. should get D. should have
Giải thích
Giải thích:
should + V(bare): nên làm gì
should + have + Ved/V3: lẽ ra nên làm gì (nhưng đã không làm)
Dựa vào nghĩa => chọn should + V(bare)
Tạm dịch: Trước khi thực hiện bước tiếp theo trong sự nghiệp của mình, các sinh viên nên làm quen với việc chịu trách nhiệm nếu có điều gì sai sót xảy ra.
Choose C.