Before submitting the report, I had to check whether all the sources of information are valid.
Giải thích
Đáp án. B
Giải thích:
Tính từ: valid:hợp pháp = (B) legitimate:hợp pháp
A. available: có sẵn
C. understandable: có thể hiểu được
D. clear:rõ ràng
Dịch nghĩa: Trước khi nộp tài liệu, tôi phải kiểm tra xem tất cả các nguồn thông tin đã hợp pháp chưa.