Before I buy tickets for a show I always read the_______ in the newspapers to make sure it's worth seeing.
Giải thích
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- review (n): đánh giá, nhận xét
- article (n): bài viết, bài báo
- advertisement (n): quảng cáo
- headline (n): tiêu đề
Tạm dịch: Trước khi mua vé xem một buổi biểu diễn, tôi luôn đọc các nhận xét trên báo để đảm bảo rằng nó đáng xem.
→ Chọn đáp án A