Before he went on vacation, Peter left explicit instructions
Giải thích
Đáp án A
Giải thích:
Explicit: (adj) rành mạch, dễ hiểu
A. clear: rõ ràng
B. colorful: sặc sỡ
C. vague: mơ hồ
D. direct: trực tiếp
Dịch nghĩa: Trước khi đi nghỉ, Peter để lại một bản hướng dẫn rất rành mạch về việc trang trí văn phòng