Before David left school, his mother told him to start thinking about choosing a(n) _______.
Giải thích
Đáp án đúng: B
A. profession (n): nghề
B. career (n): sự nghiệp
C. work (n): công việc
D. occupation (n): nghề
Dịch nghĩa: Trước khi David nghỉ học, mẹ anh bảo anh hãy bắt đầu suy nghĩ về việc chọn nghề.