Becoming an empty nester is often seen as a time for more freedom, but it can also make some parents...
Giải thích
Đáp án đúng là: C
- ‘This emotional experience’ thay cho ‘sad and anxious’ ở câu trước đó.
- ‘called empty nest syndrome’ là cấu trúc mệnh đề quan hệ rút gọn V-ed/ V3 khi động từ mang nghĩa bị động.
Dịch: Hiện tượng này, còn được gọi là hội chứng tổ trống, xuất hiện khi con trẻ trưởng thành và rời nhà.