Because trees can prevent land erosion, afforestation projects should
Giải thích
Đáp án: D
Giải thích:
A. reforestation (n): việc trồng lại rừng
B. forestry (n): lâm nghiệp
C. forestation (n): sự trồng cây gây rừng
D. deforestation (n): sự chặt phá rừng
→ Ta có: afforestation (n): trồng cây gây rừng >< deforestation
Dịch: Bởi vì cây có thể ngăn ngừa xói mòn đất, các dự án trồng rừng nên được thực hiện một cách thường xuyên.