Bary has come _________ some good suggestions for raising the money we need.
Giải thích
Đáp án: B
Giải thích:
Come up with (phrasal verb): nảy sinh, đưa ra, đề xuất một ý tưởng, kế hoạch, giải pháp mới mẻ, sáng tạo.
Dịch: Barry đã đưa ra một số gợi ý hay để quyên góp số tiền chúng tôi cần.