Bảng 1 cung cấp thông tin về các từ trên ô chữ ở hàng 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8 (Hình 1). Hãy thảo
Giải thích
1- SCRATCH
2 - NON
3 - DORAEMON
5 - CHUOT
6 - HOCTAPTOT
7 - AOLEN
8 - DANHRANG
Tìm từ khóa tiếng Anh trên hàng dọc được tô đậm: COMPUTER
1- SCRATCH
2 - NON
3 - DORAEMON
5 - CHUOT
6 - HOCTAPTOT
7 - AOLEN
8 - DANHRANG
Tìm từ khóa tiếng Anh trên hàng dọc được tô đậm: COMPUTER