Bài 1 trang 111 VBT Toán lớp 5 tập 1
Giải thích
Số | Cách đọc |
94,03 | Chín mươi tư phẩy không ba |
0,027 | Không phẩy không trăm hai mươi bảy |
280,6 | Hai trăm tám mươi phẩy sáu |
| 1,768
| Một phẩy bảy trăm sáu mươi tám |
Số | Cách đọc |
94,03 | Chín mươi tư phẩy không ba |
0,027 | Không phẩy không trăm hai mươi bảy |
280,6 | Hai trăm tám mươi phẩy sáu |
| 1,768
| Một phẩy bảy trăm sáu mươi tám |