b. in hoặc inh b. bản tin, giấu kín, nín nhịn, tinh mắt, kính trọng, núng nính.3/4b. in hoặc inh Nhập câu trả lời ở đây0/3000 ký tựXác nhậnGiải thíchb. bản tin, giấu kín, nín nhịn, tinh mắt, kính trọng, núng nính.