At the same time, it poses certain risks to (34) _______ its users no matter how old they are.
Giải thích
Đáp án: D
Giải thích:
every + danh từ đếm được số ít: mỗi
much + danh từ không đếm được: nhiều
some + danh từ đếm được số nhiều/không đếm được: một vài, một chút
all + danh từ đếm được số nhiều: tất cả
Loại A và B vì “users” là danh từ đếm được số nhiều
Dựa vào nghĩa, chọn D.
Dịch: Đồng thời, nó gây ra những rủi ro nhất định cho tất cả người dùng dù họ bao nhiêu tuổi.