At first, John said he hadn’t broken the vase, but later he
Giải thích
Đáp án D
Phương pháp giải:
Kiến thức: Từ vựng
Giải chi tiết:
A. denied: phủ nhận
B. discussed: thảo luận
C. protected: bảo vệ
D. admitted: thừa nhận
=> accepted (v): đồng ý, chấp nhận ~ admitted
Tạm dịch: Lúc đầu, John nói rằng anh ấy không làm vỡ chiếc bình, nhưng sau đó anh ấy đã thừa nhận điều đó.