Assuring the reliability and purity of the water supply is one of the more significant challenges
Giải thích
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
ssure (v): cam đoan
ensure (v): đảm bảo
Sửa: Assuring => Ensuring
Tạm dịch: Đảm bảo độ tin cậy và độ tinh khiết của nguồn cung cấp nước là một trong những thách thức quan trọng hơn đối với dân số thế giới ngày càng tăng.
Chọn A