As well as being successful in his many careers, Benjamin Franklin was well-known as a science
Giải thích
Đáp án: D
Giải thích:
Well-known as + danh từ chỉ người hoặc ngành nghề (không dùng với danh từ không đếm được như "science").
science (n): khoa học
scientist (n): nhà khoa học
Sửa: science → scientist
Dịch: Cũng như thành công trong nhiều nghề nghiệp, Benjamin Franklin còn nổi tiếng là một nhà khoa học.