As used in paragraph 2, the word "seeking" could best be replaced by which of the following? A. examining B. avoiding C. seizing D. pursuing
Giải thích
Đáp án D
Như được sử dụng trong đoạn 2, từ "seeking" có thể được thay thế tốt nhất bằng từ nào?
A. kiểm tra B. tránh C. tịch thu D. theo đuổi, đi tìm
seeking: tìm kiếm ~ pursuing
Dịch nghĩa: Có hai yếu tố gây ra sự sụt giảm này trong sinh viên tìm kiếm bằng MBA.