As the years passed, Joe’s memories of his terrible experience _____ away, and he began to lead a normal life again.
Giải thích
Kiến thức: Phrasal verbs
Giải thích:
get away: trốn back away: lùi lại
fade away: mờ dần pass away: chết
Tạm dịch: Khi những năm tháng trôi qua, những kỷ niệm của Joe về trải nghiệm khủng khiếp của anh đã mờ dần, và anh bắt đầu sống lại một cuộc sống bình thường.
Chọn C