Arrange the words/phrases to make a complete sentence.soon / . / will recover / Huynh / I / from / her illness / believe
Giải thích
Đáp án đúng: C
Cấu trúc: S + believe(s) + (that) + S + will + V nguyên thể - ai đó tin rằng…
“soon” là trạng từ chỉ thời gian, thường đứng cuối câu hoặc ngay sau tân ngữ nếu có.
Ghép các cụm từ cố định:
- I believe (vì “Huynh” là danh từ số ít nên không thể đi cùng “believe”).
- Mệnh đề tương lai đơn: Huynh will recover.
- recover from something: hồi phục sau khi bị bệnh, gặp tai nạn, cú sốc, hoặc khó khăn.
→ recover from his illness: hồi phục sau khi bị bệnh/khỏi bệnh.
- soon: đứng cuối câu.
→ I believe Huynh will recover from her illness soon.
Dịch nghĩa: Tôi tin rằng Huỳnh sẽ sớm khỏi bệnh.