area arrange arrive arise
Giải thích
A
Kiến thức: Phát âm “-a”
Giải thích:
area /'eəriə/ hoặc /ˈeriə/ arrange /ə'reindʒ/
arrive /ə'raiv/ arise /ə'raiz/
Phần gạch chân câu A được phát âm là /e/ hoặc /eə/, còn lại là /ə/
Đáp án:A
A
Kiến thức: Phát âm “-a”
Giải thích:
area /'eəriə/ hoặc /ˈeriə/ arrange /ə'reindʒ/
arrive /ə'raiv/ arise /ə'raiz/
Phần gạch chân câu A được phát âm là /e/ hoặc /eə/, còn lại là /ə/
Đáp án:A