15000 bài tập tách từ đề thi thử môn Tiếng Anh có đáp án (Phần 56)

Applicants must hold a(n)- ________ driving licence. A. artificial B. faithful C. false D. valid

218/300

Applicants must hold a(n)- ________ driving licence.

artificial

faithful

false

valid

Giải thích

Đáp án D

Tạm dịch:Những người nộp đơn phải có bằng lái xe hợp lệ.

A. artificial (adj):nhân tạo, không tự nhiên

Ex: A job interview is a very artificial situation.

B. faithful (adj):chung thủy, chung thành

Ex: She was rewarded for her 40 years' faithful service with the company: đã được khen thưởng vì 40 năm phục vụ trung thành của cô với công ty.

- He remained faithful to the ideals of the party: Ông vẫn trung thành với lý tưởng của đảng.

C. false (adj): giả.

Ex: The man had given a false name and address: Người đàn ông khai tênđịa chỉ giả.

D. valid (adj):hợp lý, đúng đắn, có cơ sở/căn cứ vững chắc, lôgic; (pháp lý) có giá trị

Ex: a valid argument:một lý lẽ vững chắc, a valid contract: hợp đồng có giá trị (về pháp lý), valid passport:hộ chiếu hợp lệ