Another issue which often makes students (4) ______ is that they don’t have enough money to pay for things.
Giải thích
Đáp án đúng: A
A. stressed (adj): bị căng thẳng (chỉ cảm giác, cảm xúc của con người)
B. stressing (v-ing): gây căng thẳng, làm cho căng thẳng
C. stressful (adj): gây căng thẳng, có tính chất căng thẳng
D. stress (n, v): sự căng thẳng, nhấn mạnh
Cấu trúc: make somebody + adj - làm cho, khiến cho ai như nào.
Dựa vào nghĩa, chọn A.
Dịch nghĩa: Một vấn đề khác thường khiến sinh viên căng thẳng là họ không có đủ tiền để chi trả cho mọi thứ.