Anna, living next door, loves writing a novel.
Giải thích
living next door: cụm phân từ – bổ nghĩa cho chủ ngữ ‘Anna’
writing a novel: danh động từ – tân ngữ của động từ ‘loves’
living next door: cụm phân từ – bổ nghĩa cho chủ ngữ ‘Anna’
writing a novel: danh động từ – tân ngữ của động từ ‘loves’