... and making choices that align (5) _______ those values.
Giải thích
Đáp án đúng: C
Cụm từ cố định: align with something: phù hợp với, hòa hợp với cái gì.
→ ... making choices that align with those values.
Dịch nghĩa: ... và đưa ra những lựa chọn phù hợp với các giá trị đó.