And here's more exciting news for those mindful of their budget: we're offering special discounts (6) ________ tickets this month!
Giải thích
Kiến thức về giới từ
Ta có các cụm từ: - discount on something: giảm giá (áp dụng cho một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể)
- discount for somebody: giảm giá cho ai đó
Tạm dịch: And here's more exciting news for those mindful of their budget: we're offering special discounts (6) ______ tickets this month!
(Và đặc biệt, tin vui dành cho những ai quan tâm đến ngân sách: tháng này chúng tôi đang có chương trình giảm giá vé đặc biệt!)
Do đó, A là đáp án phù hợp.