An international medical conference initiated by Davison resulted in the birth of the League
Giải thích
D
A. treated : cư xử, đối xử
B. dedicated : cống hiến
C. helped : giúp đỡ
D. started: bắt đầu
ð initiated: khởi xướng, bắt đầu ~ started
ð Đáp án D
Tạm dịch: Một hội nghị y tế quốc tế do Davison khởi xướng đã dẫn đến sự ra đời của Liên đoàn các Hội Chữ thập đỏ vào năm 1991