A(n) (11) ______ belief in each other’s loyalty is crucial for weathering the challenges of distance.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. fleeting /ˈfliːtɪŋ/ (adj) = brief: ngắn hạn
B. hesitant /ˈhezɪtənt/ (adj): do dự, lưỡng lự
C. unwavering /ʌnˈweɪvərɪŋ/ (adj): không thay đổi
D. solemn /ˈsɒləm/, /ˈsɑːləm/ (adj): trang nghiêm
Dịch: Niềm tin vững chắc vào sự chung thủy của đối phương là yếu tố then chốt để vượt qua thử thách của khoảng cách.
Chọn C.