Among friends again, we may be happy to confide our innermost
Giải thích
Đáp án B
A. admit (v): chấp nhận
B. conceal (v): che dấu
C. hint (v): ám chỉ, gợi ý
D. reveal (v): tiết lộ
Confide (tâm sự, thổ lộ) >< conceal (che dấu)
Dịch: Khi gặp lại các bạn, chúng ra rất vui khi chia sẻ những bí mật thầm kín của mình.