Although she often disagreed with me, she was always courteous. A. rude B. polite C. helpful D. warm
Giải thích
A là đáp án đúng
Kiến thức: từ vựng
Giải thích: courteous (lịch sự) >< rude (thô lỗ)
Dịch nghĩa: Mặc dù cô ấy thường xuyên bất đồng với tôi nhưng cô ấy luôn lịch sự.