Also, as a member of staff, I was (37) to some benefits, including
Giải thích
Chọn đáp án B
A. catered (cater) (v): Cung cấp thực phẩm và đồ uống cho một sự kiện.
B. entitled (entitle somebody to something): Trao ai quyền gì.
C. given (give) (v): Cho, tặng.
D. supplied (supply)(v): Cung cấp.
Tạm dịch: Ngoài ra, với tư cách là nhân viên, tôi được hưởng một số quyền lợi, kể cả giảm giá.